Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 不随意肌 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 不随意肌:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 不随意肌 trong tiếng Trung hiện đại:

[bùsuíyìjī] cơ nhẵn; cơ trơn。平滑肌。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 不

bất:bất thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 随

tuỳ:tuỳ tòng; tuỳ tiện; tuỳ ý

Nghĩa chữ nôm của chữ: 意

áy:áy náy
ý:ý muốn; ngụ ý; ý đồ (điều định nói, định làm); ý chí (lòng mong muốn); ý ngoại (điều đoán trước)
ơi:ai ơi, chàng ơi
ấy:chốn ấy
ới:la ơi ới

Nghĩa chữ nôm của chữ: 肌

:cơ bắp; cơ thể
不随意肌 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 不随意肌 Tìm thêm nội dung cho: 不随意肌