Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 专意 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 专意:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 专意 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhuānyì] chủ định; chủ tâm; đặc biệt。专门;特别。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 专

chuyên:chuyên đầu (gạch vỡ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 意

áy:áy náy
ý:ý muốn; ngụ ý; ý đồ (điều định nói, định làm); ý chí (lòng mong muốn); ý ngoại (điều đoán trước)
ơi:ai ơi, chàng ơi
ấy:chốn ấy
ới:la ơi ới
专意 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 专意 Tìm thêm nội dung cho: 专意