Chữ 鱗 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鱗, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鱗:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鱗

[]

U+F9F2, tổng 23 nét, bộ Ngư 鱼 [魚]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 鱗


Chữ gần giống với 鱗:

, , , , , , , , , , , , , , , , , 𩻛, 𩻟, 𩻪, 𩻹, 𩻺, 𩻻, 𩼀, 𩼁,

Chữ gần giống 鱗

Tự hình:

Tự hình chữ 鱗 Tự hình chữ 鱗 Tự hình chữ 鱗 Tự hình chữ 鱗

鱗 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 鱗 Tìm thêm nội dung cho: 鱗