Từ: 原审 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 原审:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 原审 trong tiếng Trung hiện đại:

[yuánshěn] sơ thẩm (luật)。对案件进行第二次审判时,称前一次审判为原审。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 原

nguyên:căn nguyên

Nghĩa chữ nôm của chữ: 审

thẩm:thẩm tra, thẩm phán
原审 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 原审 Tìm thêm nội dung cho: 原审