Từ: 夹攻 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 夹攻:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 夹攻 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiāgōng] giáp công; đánh gọng kìm; đánh từ hai mặt。从两方面同时进攻。
左右夹攻。
giáp công từ hai bên trái phải.
内外夹攻。
giáp công trong ngoài.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 夹

giáp:áo giáp; giáp mặt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 攻

cuông: 
công:công kích; công phá; công tố
夹攻 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 夹攻 Tìm thêm nội dung cho: 夹攻