Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 专擅 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuānshàn] 书
tự tiện; chuyên quyền; vượt quyền。擅自做主,不向上级请示或不听上级指示。
tự tiện; chuyên quyền; vượt quyền。擅自做主,不向上级请示或不听上级指示。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 专
| chuyên | 专: | chuyên đầu (gạch vỡ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 擅
| chen | 擅: | chen chúc, chen lấn, chen chân; bon chen |
| thiện | 擅: | thiện (chiếm, quyết định); thiện xạ |

Tìm hình ảnh cho: 专擅 Tìm thêm nội dung cho: 专擅
