Từ: 丢掉 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 丢掉:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 丢掉 trong tiếng Trung hiện đại:

[diūdiào] 1. mất; thất lạc。遗失。
不小心把钥匙丢掉了。
không cẩn thận làm mất chìa khoá rồi.
丢掉饭碗(失业)。
thất nghiệp; mất việc
我丢掉了一支笔。
tôi mất một cây viết.
2. vứt bỏ; quăng đi; vứt đi。抛弃。
丢掉幻想
vứt bỏ ảo tưởng.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 丢

điêu:điêu đứng, điêu linh
đâu:ở đâu; biết đâu; đâu có; đâu sẽ vào đấy
đốc:đốc kiếm, đốc dao (phần cuối cùng, đầu mút của cán dao, kiếm, xẻng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 掉

chèo:chèo chống; chèo thuyền
sạo:sục sạo
trao:trao đổi, trao tay
tráo:tráo trở; đánh tráo
trạo:nhai trệu trạo
điệu:điệu đầu (lắc đầu); điệu thiệt (khua lưỡi)
丢掉 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 丢掉 Tìm thêm nội dung cho: 丢掉