Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 丢掉 trong tiếng Trung hiện đại:
[diūdiào] 1. mất; thất lạc。遗失。
不小心把钥匙丢掉了。
không cẩn thận làm mất chìa khoá rồi.
丢掉饭碗(失业)。
thất nghiệp; mất việc
我丢掉了一支笔。
tôi mất một cây viết.
2. vứt bỏ; quăng đi; vứt đi。抛弃。
丢掉幻想
vứt bỏ ảo tưởng.
不小心把钥匙丢掉了。
không cẩn thận làm mất chìa khoá rồi.
丢掉饭碗(失业)。
thất nghiệp; mất việc
我丢掉了一支笔。
tôi mất một cây viết.
2. vứt bỏ; quăng đi; vứt đi。抛弃。
丢掉幻想
vứt bỏ ảo tưởng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 丢
| điêu | 丢: | điêu đứng, điêu linh |
| đâu | 丢: | ở đâu; biết đâu; đâu có; đâu sẽ vào đấy |
| đốc | 丢: | đốc kiếm, đốc dao (phần cuối cùng, đầu mút của cán dao, kiếm, xẻng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 掉
| chèo | 掉: | chèo chống; chèo thuyền |
| sạo | 掉: | sục sạo |
| trao | 掉: | trao đổi, trao tay |
| tráo | 掉: | tráo trở; đánh tráo |
| trạo | 掉: | nhai trệu trạo |
| điệu | 掉: | điệu đầu (lắc đầu); điệu thiệt (khua lưỡi) |

Tìm hình ảnh cho: 丢掉 Tìm thêm nội dung cho: 丢掉
