Từ: 达奚 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 达奚:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 达 • 奚

Nghĩa của 达奚 trong tiếng Trung hiện đại:

[Dáxī] họ Đạt Hề。姓。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 达

đạt达:diễn đạt; đỗ đạt; phát đạt
đặt达:bày đặt; cắt đặt; sắp đặt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 奚

hề奚:hề chi; chẳng hề
达奚 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 达奚 Tìm thêm nội dung cho: 达奚