Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 中国 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhōngguó] Trung Hoa Trung Quốc; China; nước cộng hoà nhân dân Trung Hoa (viết tắt là Ch. hoặc Chin.)。中国东亚的国家,其古代传统上认为可追溯到达约公元前2700年。首都为北京,最大城市为上海。人口1,286,975,500 (2003)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 中
| trong | 中: | ở trong |
| trung | 中: | trung tâm |
| truông | 中: | đường truông |
| truồng | 中: | ở truồng |
| trúng | 中: | trúng kế; bắn trúng |
| đúng | 中: | đúng đắn, đúng mực; nghiệm túc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 国
| quốc | 国: | tổ quốc |

Tìm hình ảnh cho: 中国 Tìm thêm nội dung cho: 中国
