Chữ 𣈔 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣈔, chiết tự chữ ĐÊM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣈔:

𣈔

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣈔

𣈔

Chiết tự chữ 𣈔

[]

U+023214, tổng 12 nét, bộ Nhật 日
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𣈔

Nghĩa Trung Việt của từ 𣈔


đêm, như "đêm hôm" (vhn)

Chữ gần giống với 𣈔:

㫵, 㫶, 㫷, 㫸, 㫹, 㫺, 㫻, 㫼, 㫽, 㫾, 晫, 晬, 普, 景, 晰, 晳, 晴, 晶, 晷, 晹, 智, 晻, 晼, 晾, 暀, 暁, 暂, 暑, 晴, 𣇢, 𣇫, 𣈒, 𣈓, 𣈔, 𣈕, 𣈖, 𣈗, 𣈘, 𣈙, 𣈚, 𣈛, 𣈜, 𣈝, 𣈞, 𣈢,

Chữ gần giống 𣈔

Tự hình:

Tự hình chữ 𣈔 Tự hình chữ 𣈔 Tự hình chữ 𣈔 Tự hình chữ 𣈔

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣈔

đêm𣈔:đêm hôm
𣈔 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣈔 Tìm thêm nội dung cho: 𣈔