Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 廼 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 廼, chiết tự chữ NÃI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 廼:

廼 nãi

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 廼

Chiết tự chữ nãi bao gồm chữ 廴 西 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

廼 cấu thành từ 2 chữ: 廴, 西
  • dẫn
  • 西 tây, tê
  • nãi [nãi]

    U+5EFC, tổng 8 nét, bộ Dẫn 廴
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: nai3;
    Việt bính: laai5 naai5;

    nãi

    Nghĩa Trung Việt của từ 廼

    Tục dùng như chữ nãi hay chữ nãi .
    nãi, như "nãi (liên từ)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 廼:

    , , ,

    Dị thể chữ 廼

    , ,

    Chữ gần giống 廼

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 廼 Tự hình chữ 廼 Tự hình chữ 廼 Tự hình chữ 廼

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 廼

    nãi:nãi (liên từ)
    廼 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 廼 Tìm thêm nội dung cho: 廼