Chữ 㕫 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㕫, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㕫:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㕫

[]

U+356B, tổng 7 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: fang3;
Việt bính: fong2;


Nghĩa Trung Việt của từ 㕫


Chữ gần giống với 㕫:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠯋, 𠯗, 𠯜, 𠯦, 𠯪, 𠯮, 𠯹, 𠯻, 𠯼, 𠯽, 𠯾, 𠯿, 𠰀, 𠰁, 𠰂, 𠰃,

Chữ gần giống 㕫

Tự hình:

Tự hình chữ 㕫 Tự hình chữ 㕫 Tự hình chữ 㕫 Tự hình chữ 㕫

㕫 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㕫 Tìm thêm nội dung cho: 㕫