Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 呩 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 呩, chiết tự chữ THĨ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 呩:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 呩

Chiết tự chữ thĩ bao gồm chữ 口 示 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

呩 cấu thành từ 2 chữ: 口, 示
  • khẩu
  • kì, thị
  • []

    U+5469, tổng 8 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: shi4;
    Việt bính: si3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 呩


    thĩ, như "thầm thĩ (nói khẽ)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 呩:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠰈, 𠰉, 𠰋, 𠰌, 𠰍, 𠰏, 𠰘, 𠰙, 𠰚, 𠰪, 𠰭, 𠰮, 𠰲, 𠰳, 𠰷, 𠰹, 𠰺, 𠱀, 𠱁, 𠱂, 𠱃, 𠱄, 𠱅, 𠱆, 𠱇, 𠱈, 𠱉, 𠱊, 𠱋, 𠱌, 𠱍,

    Chữ gần giống 呩

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 呩 Tự hình chữ 呩 Tự hình chữ 呩 Tự hình chữ 呩

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 呩

    thĩ:thầm thĩ (nói khẽ)
    呩 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 呩 Tìm thêm nội dung cho: 呩