Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 串气 trong tiếng Trung hiện đại:
[chuànqì] thông đồng; ăn cánh với nhau; thoái vị (phủ, tạng); thòi ra。互通声气;串通。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 串
| quán | 串: | quán xuyến |
| xiên | 串: | xiên xiên (hơi chéo) |
| xuyên | 串: | xuyên qua |
| xuyến | 串: | xao xuyến; châu xuyến (chuỗi ngọc) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 气
| khí | 气: | không khí, khí quyển |

Tìm hình ảnh cho: 串气 Tìm thêm nội dung cho: 串气
