Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 义地 trong tiếng Trung hiện đại:
[yìdì] nghĩa địa; bãi tha ma。旧时埋葬穷人的公共墓地。也指由私人或团体购置,专为埋葬一般同乡、团体成员及其家属的墓地。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 义
| nghĩa | 义: | tình nghĩa; việc nghĩa |
| xơ | 义: | xơ mít, xơ mướp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 地
| rịa | 地: | rịa (bát bị rạn): Bà Rịa (địa danh) |
| địa | 地: | địa bàn, địa cầu; địa chỉ; địa tầng; địa vị; nghĩa địa |

Tìm hình ảnh cho: 义地 Tìm thêm nội dung cho: 义地
