Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 㐻 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㐻, chiết tự chữ NÒI
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㐻:
㐻
Chiết tự chữ 㐻
Pinyin: nei4, n3, ng3;
Việt bính: fu1 mou5 noi6;
㐻
Nghĩa Trung Việt của từ 㐻
nòi, như "giống nòi" (vhn)
Chữ gần giống với 㐻:
㐸, 㐹, 㐺, 㐻, 㐼, 㐽, 仮, 仰, 仲, 仳, 仵, 件, 价, 仸, 任, 仼, 份, 仾, 仿, 伀, 企, 伃, 伈, 伉, 伊, 伍, 伎, 伏, 伐, 休, 伕, 众, 优, 伙, 会, 伛, 伜, 伝, 伞, 伟, 传, 伢, 伣, 伤, 伥, 伦, 伧, 伩, 伪, 伫, 佤, 𠇍, 𠇕,Chữ gần giống 㐻
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 㐻
| nòi | 㐻: | giống nòi |

Tìm hình ảnh cho: 㐻 Tìm thêm nội dung cho: 㐻
