Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 急变 trong tiếng Trung hiện đại:
[jíbiàn] biến đổi đột ngột; biến đổi thình lình; thay đổi gấp rút。紧急的事变。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 急
| cấp | 急: | cấp bách; nguy cấp |
| gấp | 急: | gấp gáp; gấp rút |
| kép | 急: | áo kép, lá kép |
| kíp | 急: | cần kíp |
| quắp | 急: | quắp lấy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 变
| biến | 变: | chính biến (thay đổi) |
| bến | 变: | bến nước; bến đò |

Tìm hình ảnh cho: 急变 Tìm thêm nội dung cho: 急变
