Cao su chống va đập cửa

Chữ 𡌡 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡌡, chiết tự chữ ĐĨA

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𡌡:

𡌡

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𡌡

𡌡

Chiết tự chữ 𡌡

[]

U+021321, tổng 10 nét, bộ Thổ 土
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𡌡

Nghĩa Trung Việt của từ 𡌡


đĩa, như "cái đĩa; đĩa hát; xóc đĩa" (vhn)

Chữ gần giống với 𡌡:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡋿, 𡌀, 𡌠, 𡌡, 𡌢, 𡌣,

Chữ gần giống 𡌡

Tự hình:

Tự hình chữ 𡌡 Tự hình chữ 𡌡 Tự hình chữ 𡌡 Tự hình chữ 𡌡

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𡌡

đĩa𡌡:cái đĩa; đĩa hát; xóc đĩa
𡌡 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𡌡 Tìm thêm nội dung cho: 𡌡