Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 乐得 trong tiếng Trung hiện đại:
[lèdé] vui vẻ; vui lòng。某种情况或安排恰合自己心意,因而顺其自然。
主席让他等一会儿再发言,他也乐得先听听别人的意见。
chủ toạ bảo anh ấy đợi một chút rồi phát biểu, anh ấy vui vẻ lắng nghe ý kiến của mọi người trước.
主席让他等一会儿再发言,他也乐得先听听别人的意见。
chủ toạ bảo anh ấy đợi một chút rồi phát biểu, anh ấy vui vẻ lắng nghe ý kiến của mọi người trước.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乐
| lạc | 乐: | lạc quan; hoa lạc |
| nhạc | 乐: | âm nhạc, nhạc điệu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 得
| đác | 得: | lác đác |
| được | 得: | được lòng, được mùa, được thể |
| đắc | 得: | đắc tội; đắc ý, tự đắc |
| đắt | 得: | đắt đỏ; đắt khách |

Tìm hình ảnh cho: 乐得 Tìm thêm nội dung cho: 乐得
