Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 乐清 trong tiếng Trung hiện đại:
[yuèqīng] Nhạc Thanh (tên đất, ở tỉnh Chiết Giang, Trung Quốc)。地名,在浙江。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乐
| lạc | 乐: | lạc quan; hoa lạc |
| nhạc | 乐: | âm nhạc, nhạc điệu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 清
| thanh | 清: | thanh vắng |
| thinh | 清: | lặng thinh |
| thênh | 清: | rộng thênh thênh |
| thình | 清: | thình lình |
| thảnh | 清: | thảnh thơi |

Tìm hình ảnh cho: 乐清 Tìm thêm nội dung cho: 乐清
