Từ: 乞巧 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 乞巧:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 乞巧 trong tiếng Trung hiện đại:

[qǐqiǎo] cầu Chức Nữ được khéo tay thêu thùa; cầu xin Chức nữ giúp cho khéo tay canh cửi, thêu thùa (tối ngày 7-7 âm lịch, theo tục cũ, người phụ nữ bày hoa quả ở sân, cầu khấn sao cho Chức Nữ phù hộ cho mình khéo tay may vá)。农历七月初七晚上, 妇女在院子里陈设瓜果,向织女星祈祷,请求帮助她们提高刺绣缝纫的技巧。是旧时的一种民间风俗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 乞

gật:gật gù; ngủ gật
khất:khất thực
khắt:khắt khe

Nghĩa chữ nôm của chữ: 巧

xảo:xảo thủ (khéo tay); xảo ngôn (đánh lừa); xảo ngộ (tình cờ); xảo phụ điểu (chim sáo)
乞巧 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 乞巧 Tìm thêm nội dung cho: 乞巧