Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 乳化 trong tiếng Trung hiện đại:
[rǔhuà] kết tủa; nhũ hoá。为了使原来不能混合的两种液体混合起来,把其中一种液体变成微小的颗粒分散在另一种液体中,这种过程叫乳化。例如把肥皂水与油充分搅拌,使油类变成微小颗粒悬乳在肥皂水中。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乳
| nhú | 乳: | nhú lên |
| nhũ | 乳: | nhũ hoa (đầu vú) |
| nhỗ | 乳: | nhỗ nhã (khiếm nhã với người trên) |
| vú | 乳: | vú mẹ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 化
| goá | 化: | goá bụa |
| hoa | 化: | hoa tiền (tiêu) |
| hoá | 化: | biến hoá; cảm hoá; hoá trang; tha hoá |
| hoé | 化: | |
| huế | 化: | thành Huế, ca Huế |

Tìm hình ảnh cho: 乳化 Tìm thêm nội dung cho: 乳化
