Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 生根 trong tiếng Trung hiện đại:
[shēnggēn] bắt rễ; mọc rễ; bén rễ。比喻事物建立起牢固的基础。
在群众中生根。
bắt rễ trong quần chúng.
在群众中生根。
bắt rễ trong quần chúng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 生
| sanh | 生: | sắm sanh |
| sinh | 生: | sinh mệnh |
| siêng | 生: | siêng năng |
| xinh | 生: | xinh đẹp |
| xênh | 生: | nhà cửa xênh xang |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 根
| căn | 根: | căn nguyên; căn bệnh; thiện căn |
| cằn | 根: | cằn cỗi |
| cỗi | 根: | cây đã cỗi, cằn cỗi, già cỗi |

Tìm hình ảnh cho: 生根 Tìm thêm nội dung cho: 生根
