Từ: 交易税 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 交易税:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 交易税 trong tiếng Trung hiện đại:

jiāoyì shuì thuế giao dịch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 交

giao:giao du; kết giao; xã giao

Nghĩa chữ nôm của chữ: 易

di: 
diệc:chim diệc
dẹ:gượng dẹ (cẩn thận)
dẻ:da dẻ; mảnh dẻ
dẽ: 
dể:khinh dể (con thường)
dễ:dễ dãi, dễ dàng; dễ sợ; dễ thương; dễ thường
dị:bình dị
dịch:giao dịch; Kinh Dịch (tên sách)
dịu:dịu dàng, dịu ngọt; dịu giọng; xoa dịu
rẻ:rẻ rúng
rể:rể ngươi (coi khinh)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 税

thuê:thuê nhà
thuế:thuế má
交易税 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 交易税 Tìm thêm nội dung cho: 交易税