Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 交通岛 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 交通岛:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 交通岛 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiāotōngdǎo] bục chỉ đường của cảnh sát giao thông。道路中间的圆形小平台,警察站在上面指挥交通,有时也用白漆划线表示。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 交

giao:giao du; kết giao; xã giao

Nghĩa chữ nôm của chữ: 通

thong:thong dong
thuôn: 
thuông: 
thuồng: 
thông:thông hiểu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 岛

đảo:hải đảo, hoang đảo
交通岛 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 交通岛 Tìm thêm nội dung cho: 交通岛