Từ: 回返 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 回返:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 回返 trong tiếng Trung hiện đại:

[huífǎn] trở về; trở lại; quay trở lại。往回走;返回。
回返家乡
trở về quê hương
回返路程
lộ trình về

Nghĩa chữ nôm của chữ: 回

hòi:hẹp hòi
hồi:hồi tỉnh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 返

phản:phản hồi
回返 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 回返 Tìm thêm nội dung cho: 回返