Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 日见 trong tiếng Trung hiện đại:
[rìjiàn] ngày một rõ; ngày càng。一天一天地显示。
日见好转。
ngày một biến chuyển tốt rõ rệt; càng thấy đỡ nhiều.
日见好转。
ngày một biến chuyển tốt rõ rệt; càng thấy đỡ nhiều.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 日
| nhạt | 日: | nhạt nhẽo |
| nhật | 日: | cách nhật |
| nhặt | 日: | khoan nhặt |
| nhựt | 日: | nhựt kí (nhật kí) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 见
| hiện | 见: | hiện (tiến ra cho thấy) |
| kiến | 见: | kiến thức |

Tìm hình ảnh cho: 日见 Tìm thêm nội dung cho: 日见
