Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 享有 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiǎngyǒu] được hưởng (quyền lợi, danh dự, uy quyền...)。在社会上取得(权利、声誉、威望等)。
享有盛名。
có tiếng tăm
在中国男女享有同样的权利。
ở Trung Quốc nam nữ được hưởng quyền lợi ngang nhau.
享有盛名。
có tiếng tăm
在中国男女享有同样的权利。
ở Trung Quốc nam nữ được hưởng quyền lợi ngang nhau.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 享
| hưởng | 享: | hưởng lạc, hưởng thụ; thừa hưởng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 有
| hơi | 有: | hơi hướng; hơi mệt |
| hỡi | 有: | hỡi ôi |
| hữu | 有: | hữu ích |

Tìm hình ảnh cho: 享有 Tìm thêm nội dung cho: 享有
