Từ: 亲代 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 亲代:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 亲代 trong tiếng Trung hiện đại:

[qīndài] thế hệ con cháu。产生后一代生物的生物,对后一代生物来说是亲代,所产生的后一代叫子代。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 亲

thân:song thân (cha mẹ); thân cận

Nghĩa chữ nôm của chữ: 代

dãi: 
rượi:buồn rười rượi
đãi:chiêu đãi, tiếp đãi; đãi đằng; đãi cát tìm vàng
đại:cổ đại; đại bộ trưởng; đại diện; đại số
đời:đời đời; đời xưa; ra đời
亲代 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 亲代 Tìm thêm nội dung cho: 亲代