Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 人人 trong tiếng Trung hiện đại:
[rénrén] người người; mọi người; mỗi người。所有的人;每人。
人人都有一双手,别人能干的活儿我也能干。
mọi người đều có đôi tay, việc người khác làm được thì tôi cũng làm được.
人人都有一双手,别人能干的活儿我也能干。
mọi người đều có đôi tay, việc người khác làm được thì tôi cũng làm được.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 人
| nhân | 人: | nhân đạo, nhân tính |
| nhơn | 人: | nhơn loại (nhân loại) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 人
| nhân | 人: | nhân đạo, nhân tính |
| nhơn | 人: | nhơn loại (nhân loại) |

Tìm hình ảnh cho: 人人 Tìm thêm nội dung cho: 人人
