Từ: 基圖 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 基圖:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

cơ đồ
Cơ nghiệp.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 基

:cơ bản; cơ số; cơ đốc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 圖

đồ:biểu đồ; mưu đồ
基圖 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 基圖 Tìm thêm nội dung cho: 基圖