Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
hoàn mĩ
Tốt đẹp đầy đủ.
Nghĩa của 完美 trong tiếng Trung hiện đại:
[wánměi] hoàn mỹ; tốt đẹp hoàn toàn。完备美好;没有缺点。
完美无疵。
tốt đẹp hoàn toàn không chút tỳ vết.
完美无疵。
tốt đẹp hoàn toàn không chút tỳ vết.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 完
| hoàn | 完: | hoàn hảo; hoàn tất; hoàn toàn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 美
| mĩ | 美: | hoa mĩ, tuyệt mĩ; mĩ mãn |
| mẻ | 美: | mát mẻ; mới mẻ |
| mẽ | 美: | |
| mỉ | 美: | tỉ mỉ |
| mỉa | 美: |

Tìm hình ảnh cho: 完美 Tìm thêm nội dung cho: 完美
