Cao su chống va đập cửa

Chữ 梿 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 梿, chiết tự chữ LIÊN

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 梿:

梿 liên

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 梿

Chiết tự chữ liên bao gồm chữ 木 连 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

梿 cấu thành từ 2 chữ: 木, 连
  • móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • liên
  • liên [liên]

    U+68BF, tổng 11 nét, bộ Mộc 木
    giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 槤;
    Pinyin: lian2;
    Việt bính: lin4;

    liên

    Nghĩa Trung Việt của từ 梿

    Giản thể của .

    Nghĩa của 梿 trong tiếng Trung hiện đại:

    Từ phồn thể: (槤)
    [lián]
    Bộ: 木 (朩) - Mộc
    Số nét: 11
    Hán Việt: LIÊN
    dàn đập lúa; dụng cụ đập lúa。梿枷:农具,由一个长柄和一组平排的竹条或木条构成,用来拍打谷物, 使 子粒掉下来。

    Chữ gần giống với 梿:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣒠, 𣒣, 𣒱, 𣒲, 𣒳, 𣒴, 𣒵, 𣒾,

    Dị thể chữ 梿

    ,

    Chữ gần giống 梿

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 梿 Tự hình chữ 梿 Tự hình chữ 梿 Tự hình chữ 梿

    梿 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 梿 Tìm thêm nội dung cho: 梿