Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 代为 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàiwéi] thay; thế; thế chỗ; thay thế。代替。
代为执行
thay thế chấp hành
代为保管
thay thế bảo quản
代为执行
thay thế chấp hành
代为保管
thay thế bảo quản
Nghĩa chữ nôm của chữ: 代
| dãi | 代: | |
| rượi | 代: | buồn rười rượi |
| đãi | 代: | chiêu đãi, tiếp đãi; đãi đằng; đãi cát tìm vàng |
| đại | 代: | cổ đại; đại bộ trưởng; đại diện; đại số |
| đời | 代: | đời đời; đời xưa; ra đời |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 为
| vi | 为: | vi sinh (kiếm ăn), vi nhị (chia đôi) |
| vị | 为: | vị (vì, nâng đỡ, xua tới) |

Tìm hình ảnh cho: 代为 Tìm thêm nội dung cho: 代为
