Từ: 代签 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 代签:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 代签 trong tiếng Trung hiện đại:

[dàiqiān] ký thay。由另一个人代替某人签字。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 代

dãi: 
rượi:buồn rười rượi
đãi:chiêu đãi, tiếp đãi; đãi đằng; đãi cát tìm vàng
đại:cổ đại; đại bộ trưởng; đại diện; đại số
đời:đời đời; đời xưa; ra đời

Nghĩa chữ nôm của chữ: 签

kiểm:kiểm (âm khác của Thiêm)
thiêm:thiêm (kí)
tiêm:tiêm (que tre; xem kiềm
代签 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 代签 Tìm thêm nội dung cho: 代签