Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 以身作则 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 以身作则:
Nghĩa của 以身作则 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǐshēnzuòzé] lấy mình làm gương; tự mình nêu gương; tự nêu gương。用自己的行动做榜样。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 以
| dĩ | 以: | dĩ hoà vi quý; khả dĩ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 身
| thân | 身: | thân mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 作
| tác | 作: | tuổi tác; tan tác |
| tố | 作: | tố (chế tạo; bắt tay vào việc) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 则
| tắc | 则: | phép tắc |

Tìm hình ảnh cho: 以身作则 Tìm thêm nội dung cho: 以身作则
