Chữ 𩿠 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𩿠, chiết tự chữ VẸT, VỊT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𩿠:

𩿠

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𩿠

𩿠

Chiết tự chữ 𩿠

[]

U+029FE0, tổng 16 nét, bộ Điểu 鸟 [鳥]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: yue4;
Việt bính: ;

𩿠

Nghĩa Trung Việt của từ 𩿠



vẹt, như "chim vẹt" (vhn)
vịt, như "con vịt" (btcn)

Chữ gần giống với 𩿠:

, , , , , , 䲿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𩿠, 𩿨, 𩿿, 𪀄, 𪀅, 𪀆, 𪀊, 𪀎, 𪀐,

Chữ gần giống 𩿠

Tự hình:

Tự hình chữ 𩿠 Tự hình chữ 𩿠 Tự hình chữ 𩿠 Tự hình chữ 𩿠

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𩿠

vẹt𩿠:chim vẹt
vịt𩿠:con vịt
𩿠 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𩿠 Tìm thêm nội dung cho: 𩿠