Chữ 聾 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 聾, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 聾:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 聾

[]

U+F945, tổng 22 nét, bộ Nhĩ 耳
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 聾


Chữ gần giống với 聾:

, , , ,

Chữ gần giống 聾

Tự hình:

Tự hình chữ 聾 Tự hình chữ 聾 Tự hình chữ 聾 Tự hình chữ 聾

聾 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 聾 Tìm thêm nội dung cho: 聾