Chữ 灢 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 灢, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 灢:

灢

Đây là các chữ cấu thành từ này: 灢

灢

Chiết tự chữ 灢

1. 灢 cấu thành từ 2 chữ: 水, 囊
  • 水 thuỷ, thủy
  • 囊 nang, nẵng
  • 2. 灢 cấu thành từ 2 chữ: 氵, 囊
  • 氵 thuỷ, thủy
  • 囊 nang, nẵng
  • []

    U+7062, tổng 25 nét, bộ Thủy 水 [氵]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: nang3;
    Việt bính: nong5;

    灢

    Nghĩa Trung Việt của từ 灢


    Chữ gần giống với 灢:

    灢, 灣,

    Chữ gần giống 灢

    湃, 漏, 漂, 漃, 漄, 漅, 漆, 漇, 漈, 漉,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 灢 Tự hình chữ 灢 Tự hình chữ 灢 Tự hình chữ 灢

    灢 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 灢 Tìm thêm nội dung cho: 灢