Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 任职 trong tiếng Trung hiện đại:
[rénzhí] đảm nhiệm chức vụ; giữ chức。担任职务。
任职财政部。
đảm nhiệm bộ phận tài chánh.
他在交通部门任职。
anh ấy nhậm chức trong nghành giao thông.
任职财政部。
đảm nhiệm bộ phận tài chánh.
他在交通部门任职。
anh ấy nhậm chức trong nghành giao thông.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 任
| nhiệm | 任: | bổ nhiệm |
| nhâm | 任: | xem Nhậm |
| nhăm | 任: | nhăm nhe |
| nhầm | 任: | nhầm lẫn |
| nhẩm | 任: | tính nhẩm |
| nhậm | 任: | nhậm chức |
| nhằm | 任: | |
| nhặm | 任: | nhặm mắt |
| vững | 任: | vững chắc, vững dạ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 职
| chắc | 职: | chắc chắn, chắc hẳn |
| chức | 职: | chức vụ; viên chức; tại chức |
| giấc | 职: | giấc ngủ |

Tìm hình ảnh cho: 任职 Tìm thêm nội dung cho: 任职
