Cao su chống va đập cửa

Từ: 回单 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 回单:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 回单 trong tiếng Trung hiện đại:

[huídān] biên lai nhận。(回单儿)回条。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 回

hòi:hẹp hòi
hồi:hồi tỉnh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 单

thiền:xem đan
thuyên:xem thuyền
đơn:cô đơn; đơn từ; đơn thuốc
回单 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 回单 Tìm thêm nội dung cho: 回单