Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 会徽 trong tiếng Trung hiện đại:
[huìhuī] tiêu chí; huy hiệu; biểu tượng; tượng trưng; (của hội nghị)。代表某个集会的标志。
全国运动会会徽。
tiêu chí hội nghị thể thao toàn quốc
全国运动会会徽。
tiêu chí hội nghị thể thao toàn quốc
Nghĩa chữ nôm của chữ: 会
| hội | 会: | cơ hội; hội kiến, hội họp; hội trường |
| hụi | 会: | lụi hụi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 徽
| huy | 徽: | huy chương, quốc huy |

Tìm hình ảnh cho: 会徽 Tìm thêm nội dung cho: 会徽
