Chữ 鼔 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鼔, chiết tự chữ CỔ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鼔:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鼔

Chiết tự chữ cổ bao gồm chữ 十 豆 攴 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

鼔 cấu thành từ 3 chữ: 十, 豆, 攴
  • thập
  • dấu, đậu
  • phộc
  • []

    U+9F14, tổng 13 nét, bộ Cổ 鼓
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: gu3;
    Việt bính: gu2;


    Nghĩa Trung Việt của từ 鼔


    cổ, như "cổ động" (gdhn)

    Chữ gần giống với 鼔:

    , ,

    Dị thể chữ 鼔

    , ,

    Chữ gần giống 鼔

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鼔 Tự hình chữ 鼔 Tự hình chữ 鼔 Tự hình chữ 鼔

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 鼔

    cổ:cổ động
    鼔 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鼔 Tìm thêm nội dung cho: 鼔