Chữ 佪 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 佪, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 佪:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 佪

1. 佪 cấu thành từ 2 chữ: 人, 回
  • nhân, nhơn
  • hòi, hồi
  • 2. 佪 cấu thành từ 2 chữ: 亻, 回
  • nhân
  • hòi, hồi
  • []

    U+4F6A, tổng 8 nét, bộ Nhân 人 [亻]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: hui2;
    Việt bính: wui4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 佪


    Chữ gần giống với 佪:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 使, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠈋,

    Chữ gần giống 佪

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 佪 Tự hình chữ 佪 Tự hình chữ 佪 Tự hình chữ 佪

    佪 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 佪 Tìm thêm nội dung cho: 佪