Chữ 筞 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 筞, chiết tự chữ SÁCH

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 筞:

筞 sách

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 筞

Chiết tự chữ sách bao gồm chữ 竹 宋 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

筞 cấu thành từ 2 chữ: 竹, 宋
  • trúc
  • tống
  • sách [sách]

    U+7B5E, tổng 13 nét, bộ Trúc 竹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ce4;
    Việt bính: ;

    sách

    Nghĩa Trung Việt của từ 筞

    Cũng như chữ sách .
    sách, như "chính sách" (gdhn)

    Chữ gần giống với 筞:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 筿, , , 𥭛, 𥭵, 𥭶, 𥭼, 𥮇, 𥮉, 𥮊, 𥮋,

    Chữ gần giống 筞

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 筞 Tự hình chữ 筞 Tự hình chữ 筞 Tự hình chữ 筞

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 筞

    sách:chính sách
    筞 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 筞 Tìm thêm nội dung cho: 筞