Từ: 传热 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 传热:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 传热 trong tiếng Trung hiện đại:

[chuánrè] truyền nhiệt。热依靠辐射、对流或传导,从一个物体传到另一物体(气体、液体、固体)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 传

truyền:truyền đi, truyền lệnh
truyện:truyện thơ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 热

nhiệt:nhiệt huyết
传热 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 传热 Tìm thêm nội dung cho: 传热