Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 侮慢 trong tiếng Trung hiện đại:
[wǔmàn] coi thường; coi nhẹ; xem nhẹ; khinh miệt ngạo mạn。欺侮轻慢。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 侮
| vũ | 侮: | vũ nhục (bôi xấu) |
| vụ | 侮: | vụ (khing rẻ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 慢
| mượn | 慢: | |
| mạn | 慢: | mạn mạn (dần dần); mạn thuyết (nói chậm lại); khinh mạn |
| mắn | 慢: | mau mắn |

Tìm hình ảnh cho: 侮慢 Tìm thêm nội dung cho: 侮慢
