Từ: 蟠曲 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 蟠曲:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 蟠曲 trong tiếng Trung hiện đại:

[pánqū] uốn khúc; quanh co uốn khúc; quanh co uốn lượn。盘曲:曲折环绕。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蟠

bàn:bàn long

Nghĩa chữ nôm của chữ: 曲

khúc:khúc gỗ; khúc khuỷu; khúc khích; khúc mắc
蟠曲 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 蟠曲 Tìm thêm nội dung cho: 蟠曲