Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 呆怔 trong tiếng Trung hiện đại:
[dāizhèng] trơ; đờ; ngây; đực mặt; ngơ ngẩn。呆住,指神经一下子失去控制而表现出呆板的样子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 呆
| dại | 呆: | cỏ dại, hoang dại; dại dột |
| ngai | 呆: | ngai bản (cứng ngắc) |
| ngãi | 呆: | tham vàng bỏ ngãi |
| ngóc | 呆: | ngóc ngách |
| ngố | 呆: | thằng ngố |
| ngốc | 呆: | thằng ngốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 怔
| chinh | 怔: | chinh xung (bệnh tim đập mạnh) |

Tìm hình ảnh cho: 呆怔 Tìm thêm nội dung cho: 呆怔
