Từ: 呆怔 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 呆怔:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 呆怔 trong tiếng Trung hiện đại:

[dāizhèng] trơ; đờ; ngây; đực mặt; ngơ ngẩn。呆住,指神经一下子失去控制而表现出呆板的样子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 呆

dại:cỏ dại, hoang dại; dại dột
ngai:ngai bản (cứng ngắc)
ngãi:tham vàng bỏ ngãi
ngóc:ngóc ngách
ngố:thằng ngố
ngốc:thằng ngốc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 怔

chinh:chinh xung (bệnh tim đập mạnh)
呆怔 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 呆怔 Tìm thêm nội dung cho: 呆怔