Cao su chống va đập cửa

Từ: câu chuyện lịch sử có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ câu chuyện lịch sử:

Đây là các chữ cấu thành từ này: câuchuyệnlịchsử

Dịch câu chuyện lịch sử sang tiếng Trung hiện đại:

故实 《以往的有历史意义的事实。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: câu

câu:câu (bệnh cam)
câu:câu toàn (đầy đủ)
câu: 
câu:câu kết; câu thơ; câu đương (chức việc làng coi sóc các việc trong làng)
câu:câu thơ; câu đương (chức việc làng coi sóc các việc trong làng)
câu:câu nệ; câu giam (bắt giam)
câu:câu nệ; câu giam (bắt giam)
câu:bích câu kì ngộ (ngòi nước)
câu:bích câu kì ngộ (ngòi nước)
câu:bích câu kì ngộ (ngòi nước)
câu: 
câu:lưỡi câu
câu:lưỡi câu
câu:lưỡi câu
câu:trảo câu (rút số)
câu:câu bị (ống thụt ở máy nổ)
câu󰙃:vó câu
câu:vó câu
câu𩾛:bồ câu
câu:bồ câu
câu𪀊:bồ câu
câu:câu (loại chuột nhọn mũi hay bắt sâu bọ)
câu:câu khổ (đắng quá)

Nghĩa chữ nôm của chữ: chuyện

chuyện:chuyện trò, chuyện vãn, gạ chuyện, nói chuyện; sinh chuyện; vẽ chuyện; xong chuyện
chuyện𡀯:chuyện trò, chuyện vãn, gạ chuyện, nói chuyện; vẽ chuyện; xong chuyện

Nghĩa chữ nôm của chữ: lịch

lịch:lịch sử; lịch đại; lịch pháp
lịch:lịch sử; lịch đại; lịch pháp
lịch:lịch lịch (tiếng động ra)
lịch:lịch sử; lịch đại; lịch pháp
lịch:lịch (máng chứa đồ ăn cho súc vật)
lịch:lịch (cây sến)
lịch:lịch (cây sến)
lịch:lịch (máng chứa đồ ăn cho súc vật)
lịch:lịch sử; lịch đại; lịch pháp
lịch:tích lịch (tiếng mưa rơi)
lịch𤃝:tích lịch (tiếng mưa rơi)
lịch:tích lịch (tiếng mưa rơi)
lịch:lịch (sỏi)
lịch:lịch (sỏi)
lịch:lịch (rau đay)
lịch:lịch (cựa, cử động)
lịch:lịch (chẹn, nghiến, bánh xe nghiến qua)
lịch:lịch (sấm sét)
lịch:lịch (sấm sét)
lịch𩽏:lịch (con nhệch)

Nghĩa chữ nôm của chữ: sử

sử使:sử dụng
sử:sử sách
sử:sử (lái xe, tàu thuyền)
sử:sử (lái xe, tàu thuyền)

Gới ý 15 câu đối có chữ câu:

Thiên hà cấp thủy câu cung phấn,Nguyệt quật trâm hoa nhiễm ngự hương

Thiên hà dẫn nước cho cung phấn,Hang nguyệt hoa trâm đượm ngự hương

滿

Hồng diệp lưu câu lai hảo cú,Hoàng hoa mãn kính sấn tân trang

Lá đỏ theo dòng gửi câu đẹp,Hoa vàng đầy lối vướng tân trang

câu chuyện lịch sử tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: câu chuyện lịch sử Tìm thêm nội dung cho: câu chuyện lịch sử